Phân biệt AHU PAU và MAU trong HVAC phòng sạch

Việc phân biệt AHU PAU và MAU chuẩn xác ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở là chìa khóa giúp chủ đầu tư và tổng thầu cơ điện (M&E) lựa chọn đúng cấu trúc xử lý không khí cho từng đặc thù nhà máy dược phẩm GMP hay bán dẫn – điện tử.

Nếu nhầm lẫn vai trò giữa bộ xử lý khí tuần hoàn trung tâm (AHU phòng sạch), bộ tiền xử lý khí tươi sơ bộ (hệ thống PAU) và bộ cấp khí tươi bù áp kiểm soát điểm sương, hệ thống HVAC rất dễ bị quá tải ẩm vào mùa nồm miền Bắc, gây đọng sương trần panel hoặc đội thêm 25 – 35% chi phí đầu tư thiết bị.

Bài viết dưới đây phân tích chuyên sâu sự khác biệt về cấu tạo, nguyên lý nhiệt ẩm và 03 sơ đồ phối hợp AHU – PAU – MAU tối ưu chi phí vận hành nhất từ đội ngũ kỹ sư INTECH Air & Clean Tech.

phan-biet-ahu-pau-va-mau.1
Cách phân biệt AHU PAU và MAU phòng sạch

1. Định nghĩa và bản chất kỹ thuật giúp phân biệt AHU PAU và MAU

Trong hồ sơ thiết kế cơ điện (M&E) của các dự án công nghiệp công nghệ cao, cả ba thiết bị AHU, PAU và MAU đều có hình dáng bên ngoài tương đồng dưới dạng các tổ hợp tủ xử lý không khí lắp ghép dạng mô-đun (Modular Air Handling Units). Tuy nhiên, để phân biệt AHU PAU và MAU một cách chính xác theo tiêu chuẩn ASHRAE và ISO 14644-4, kỹ sư cần căn cứ vào nguồn không khí đầu vào, mục tiêu kiểm soát nhiệt – ẩm (Enthalpy / Dew Point) và vị trí của thiết bị trong chuỗi cung ứng khí sạch:

1.1. AHU (Air Handling Unit) – Thiết bị xử lý không khí trung tâm (Tuần hoàn + Khí tươi)

Khi tìm hiểu hệ thống AHU là gì, điểm cốt lõi cần nhớ là AHU xử lý hỗn hợp không khí gồm phần lớn là khí hồi tuần hoàn từ phòng sạch (Return Air, chiếm 70% – 90%) hòa trộn với một phần khí tươi (Fresh Air, chiếm 10% – 30%).

Nhiệm vụ kỹ thuật: AHU đóng vai trò kiểm soát tinh (Fine Control) đồng thời cả 04 thông số vi khí hậu của phòng sạch: Nhiệt độ khô (Tdb), Độ ẩm tương đối (RH%), Cấp độ sạch hạt bụi/vi sinh (thông qua hệ thống lọc đa cấp G4 /F8/H13/H14) và Bậc thang chênh áp dương/âm giữa các phòng.

Đặc điểm nhận diện: Tủ AHU luôn có Buồng hòa trộn (Mixing Box) với 2 cụm van gió (Damper) điều chỉnh tỷ lệ gió hồi và gió tươi, đi kèm dàn lạnh (Cooling Coil), dàn sưởi tái nhiệt (Reheat Coil / Electric Heater) và quạt ly tâm cột áp cao (thường dùng quạt Plug Fan động cơ EC hoặc truyền động dây đai).

1.2. PAU (Primary Air Unit) – Thiết bị tiền xử lý khí tươi sơ bộ (100% Khí tươi cấp nối tiếp)

Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam (mùa hè nhiệt độ ngoài trời lên tới 35 – 38oC, mùa xuân độ ẩm nồm đạt 85 – 95%, hàm ẩm tuyệt đối lên tới 26 – 30g/kg không khí khô), nếu dẫn trực tiếp khí tươi ngoài trời vào buồng hòa trộn của AHU thì dàn lạnh AHU sẽ bị quá tải nhiệt ẩn (Latent Heat Load).

Nhiệm vụ kỹ thuật: Thiết bị xử lý không khí sơ bộ PAU (còn gọi là FAU – Fresh Air Unit) lấy 100% không khí tươi ngoài trời (Outdoor Air) để lọc sạch bụi thô/bụi mịn (G4 + F7) và làm lạnh sâu nhằm tách bỏ 50% – 70% lượng hơi ẩm ngoài trời trước khi cấp nối tiếp vào buồng hòa trộn của các AHU hoặc hệ thống FCU phía sau.

Đặc điểm nhận diện: PAU không có đường gió hồi từ phòng sạch; dàn lạnh của PAU thường được thiết kế từ 6 đến 8 hàng ống (6 – 8 Rows) với mật độ cánh tản nhiệt dày để tối ưu khả năng ngưng tụ tách ẩm sơ bộ, giúp giảm từ 30% – 50% tải lạnh cho các AHU nhánh.

1.3. MAU (Make-up Air Unit) – Thiết bị cấp khí tươi bù áp & kiểm soát điểm sương (100% Khí tươi độc lập)

Khác với PAU vốn thường đóng vai trò “tiền xử lý” hỗ trợ cho AHU trong các tòa nhà thương mại hoặc nhà máy dược phẩm quy mô vừa, MAU (Make-up Air Unit) là thuật ngữ chuẩn mực trong các nhà máy sản xuất bán dẫn (Semiconductor Wafer Fab), đóng gói vi mạch (ATP), màn hình OLED/LCD, sản xuất Pin Lithium hoặc các phân xưởng có lưu lượng hút thải công nghệ (Process Exhaust) cực lớn.

Nhiệm vụ kỹ thuật: MAU xử lý 100% khí tươi ngoài trời với lưu lượng rất lớn (20.000 – 150.000 m3/h) nhằm hai mục đích:

Bù lại toàn bộ lượng khí bị hút xả bỏ (Make-up Air) bởi các tủ hút khí độc (Scrubber / Acid Exhaust, Solvent Exhaust, General Exhaust) và lượng khí rò rỉ qua cửa, giữ vững áp suất dương (Delta P = +15 đến +30 Pa) cho toàn bộ phòng sạch.

Kiểm soát chính xác nhiệt độ điểm sương (Dew Point Control): MAU xử lý toàn bộ tải ẩm của phòng sạch bằng cách làm lạnh tách ẩm sâu (kết hợp tiền làm lạnh Pre-cooling, làm lạnh sâu After-cooling và gia nhiệt Reheat) để cấp khí tươi ở trạng thái điểm sương cố định (ví dụ Tdb = 9,5oC tương ứng điều kiện phòng 22oC/45% RH) thẳng vào khoang trần kỹ thuật hoặc buồng tuần hoàn.

2. Bảng so sánh chi tiết 10 tiêu chí kỹ thuật giúp phân biệt AHU PAU và MAU

Để giúp Chủ đầu tư, Tư vấn thiết kế và Nhà thầu M&E dễ dàng tra cứu khi lập bảng dữ liệu kỹ thuật (Equipment Schedule), dưới đây là bảng đối chiếu 10 thông số cốt lõi khi phân biệt AHU PAU và MAU:

Tiêu chí kỹ thuật AHU (Air Handling Unit) PAU (Primary Air Unit) MAU (Make-up Air Unit)
1. Nguồn khí đầu vào Hỗn hợp: 70 – 90% Gió hồi (Return Air) + 10 – 30% Gió tươi (Fresh Air) 100% Gió tươi ngoài trời (Outdoor Air) 100% Gió tươi ngoài trời (Outdoor Air) lưu lượng lớn
2. Vai trò cốt lõi trong hệ thống Xử lý tinh toàn diện (Nhiệt độ khô, Độ ẩm, Cấp sạch, Chênh áp) và tuần hoàn gió phòng sạch Tiền xử lý sơ bộ (Lọc bụi, hạ nhiệt & tách ẩm ban đầu) để giảm tải cho AHU/FCU phía sau Cấp khí tươi bù lượng gió thải công nghệ (Exhaust) & Kiểm soát toàn bộ độ ẩm (Điểm sương) của phòng sạch
3. Điểm đích của luồng gió cấp Cấp trực tiếp vào phòng sạch qua mạng lưới ống gió và HEPA Box Cấp nối tiếp vào buồng hòa trộn (Mixing Box) của AHU dược phẩm, AHU khử ẩm sâu hoặc FCU Cấp thẳng vào khoang trần kỹ thuật (Plenum) kết hợp FFU & dàn lạnh khô DCC, hoặc cấp vào RCU
4. Cấu hình dàn trao đổi nhiệt (Coil) Thường gồm 01 Cooling Coil (4 – 6 Rows) + 01 Reheat Coil (Nước nóng / Điện trở) Thường gồm 01 Cooling Coil sâu (6 – 8 Rows) để ngưng tụ ẩm, đôi khi kèm bánh xe hồi nhiệt Cấu hình đa tầng: Pre-cooling Coil + Main Cooling Coil (tách ẩm sâu) + Reheat Coil (hoặc Run-Around Coil / Heat Pipe)
5. Cấu hình các cấp lọc bụi 3 – 4 cấp: Lọc thô G4\Lọc túi F7/F8/ Lọc HEPA H13/H14 (tại AHU hoặc tại miệng gió) 2 cấp bảo vệ: Lọc thô G4 (hoặc lưới lọc kim loại rửa được)/ Lọc thứ cấp F5 – F7 3-4 cấp nghiêm ngặt: G4 – F7/F8 – Lọc Carbon hoạt tính (khử mùi/AMC) – Lọc cận HEPA F9/E11/H13
6. Phương thức điều khiển chính Điều khiển theo Nhiệt độ phòng (T) và Độ ẩm tương đối phòng (RH) Điều khiển theo nhiệt độ gió cấp ra khỏi PAU  duy trì ở mức 13 – 16oC với điểm sương cố định (Tdb = 9,5oC) Điều khiển chính xác theo Nhiệt độ điểm sương (Dew Point Tdb) và Áp suất tĩnh khoang trần/phòng (Delta P)
7. Tỷ lệ xử lý tải nhiệt (Sensible vs Latent) Xử lý cả tải nhiệt hiện (Sensible Heat) và tải nhiệt ẩn (Latent Heat) của phòng Chủ yếu gánh tải nhiệt ẩn (Latent Heat) và một phần nhiệt hiện của khí tươi ngoài trời Gánh 100% tải nhiệt ẩn (Latent Heat) của toàn nhà máy (nhiệt hiện trong phòng do DCC xử lý riêng)
8. Cột áp tĩnh ngoài (ESP) của quạt Cao (400 – 850 Pa) do phải thắng trở lực đường ống cấp/hồi và lọc cuối HEPA Trung bình (250 – 500 Pa) do đường ống dẫn đến các AHU nhánh không quá phức tạp Trung bình – Cao (450 – 750 Pa) do đi qua nhiều tầng lọc và nhiều dàn Coil nối tiếp
9. Tiêu chuẩn vỏ tủ (EN 1886 / Eurovent) Yêu cầu cao về cách nhiệt (TB1/TB2) và độ kín khí (L1/L2) trên dòng AHU đạt chứng nhận Eurovent Yêu cầu chống đọng sương vỏ tủ tuyệt đối (Panel PU 50mm, cầu nhiệt TB1/TB2) do nhiệt độ trong tủ thấp Yêu cầu kết cấu khung chịu lực cao (D1), chống ăn mòn và chống cầu nhiệt TB1 cho lưu lượng gió cực lớn
10. Lĩnh vực ứng dụng điển hình Dược phẩm (EU/WHO-GMP), Bệnh viện – Phòng mổ, Thực phẩm, Mỹ phẩm, Điện tử vừa & nhỏ Tiền xử lý khí tươi cho tổ hợp nhiều AHU dược phẩm, phòng sạch khử ẩm sâu (Dry Room), tòa nhà Y tế Nhà máy Bán dẫn (Wafer Fab), Đóng gói Chip (ATP), Điện tử SMT diện tích lớn, Màn hình OLED, Phòng sạch Hóa chất

3. Phân tích 3 sơ đồ phối hợp AHU, PAU và MAU chuẩn mực trong các dự án phòng sạch

Hiểu rõ lý thuyết phân biệt AHU PAU và MAU là bước đầu tiên; bước quyết định hiệu quả đầu tư là lựa chọn đúng sơ đồ phối hợp thiết bị phù hợp với quy mô và công nghệ sản xuất của nhà máy:

3.1. Sơ đồ 1: Tổ hợp PAU + Nhiều AHU nhánh (Chuẩn mực cho Nhà máy Dược phẩm EU-GMP / WHO-GMP)

Trong nhà máy dược phẩm, mỗi phân xưởng hoặc cụm phòng (Cân chia nguyên liệu, Pha chế, Dập viên, Nang mềm, Đóng gói sơ cấp) thường phải trang bị các  AHU dược phẩm riêng biệt để tránh nhiễm chéo (Cross-Contamination).

  • Nguyên lý phối hợp: Thay vì để 10 tủ AHU tự hút khí tươi nóng ẩm từ ngoài trời qua 10 đường ống riêng lẻ, kỹ sư thiết kế 01 hệ thống PAU trung tâm hút 100% khí tươi ngoài trời (35oC, 80%RH), lọc bụi G4 + F7 và làm lạnh tách ẩm sơ bộ xuống 14oC – 15oC (độ ẩm tuyệt đối giảm từ 28 g/kg xuống 10 g/kg). Sau đó, khí tươi đã xử lý sơ bộ được chia về buồng hòa trộn của từng AHU đạt chứng nhận Eurovent.
  • Lợi ích kinh tế – kỹ thuật: Giảm kích thước dàn lạnh và công suất sưởi Reheat của toàn bộ 10 tủ AHU nhánh, kéo dài tuổi thọ lọc HEPA H13 lên gấp đôi và giữ ổn định độ ẩm phòng dược phẩm (RH 50 – 55%) ngay cả trong những ngày nồm ẩm khắc nghiệt nhất.

3.2. Sơ đồ 2: Tổ hợp PAU tiền xử lý + AHU Khử Ẩm Sâu (Chuẩn mực cho Phòng Viên sủi, Kẹo Gummy & Dry Room Pin Lithium)

Đối với các dây chuyền yêu cầu độ ẩm cực thấp từ RH 1% – 35% (như phòng sản xuất viên sủi, thuốc bột kháng sinh tiêm, cảm biến sinh học hoặc phòng khô Dry Room sản xuất Pin xe điện), dàn lạnh nước Chilled Water thông thường không thể tách ẩm dưới điểm đóng băng (0oC). Khi đó, nhà máy bắt buộc sử dụng tổ hợp PAU kết hợp AHU khử ẩm sâu tích hợp bánh xe hút ẩm tổ ong (Desiccant Dehumidifier Rotor):

  • Vai trò của PAU phía trước: Làm lạnh khí tươi ngoài trời để ngưng tụ và loại bỏ phần lớn hơi ẩm tự do trước khi đưa vào buồng hòa trộn cùng khí hồi phòng sạch.
  • Nguyên lý vận hành chuẩn xác của AHU khử ẩm sâu phía sau: Thiết bị sử dụng bánh xe hút ẩm (Rotor) cấu tạo từ sợi gốm tổng hợp (Ceramic Fiber) dạng tổ ong được tẩm chất hút ẩm chuyên dụng Silica Gel hoặc Molecular Sieve, chia làm 2 vùng kín hoàn toàn và được mô tơ kéo qua dây đai (Belt Drive) quay chậm liên tục cho 02 luồng không khí độc lập đi ngược chiều nhau:
  1. Luồng khí xử lý (Process Air – chiếm 75% diện tích tiết diện Rotor): Khí tươi đã qua PAU hòa trộn với khí hồi tuần hoàn đi qua Bộ lọc (Filter) Quạt xử lý (Process Fan) thổi xuyên qua vùng xử lý (Process Area) của Rotor để chất hút ẩm giữ lại phân tử nước tạo thành dòng khí khô (Dry Air) đạt điểm sương âm sâu cấp vào phòng sạch.
  2. Luồng khí hoàn nguyên (Regeneration Air / Regen Air – chiếm 25% diện tích tiết diện Rotor): Không khí lấy từ bên ngoài đi qua Bộ lọc (Filter) đi qua Bộ gia nhiệt hoàn nguyên (Regen Heater) được nung nóng lên ngưỡng nhiệt độ 120oC – 140oC đi xuyên qua vùng hoàn nguyên (Regen Area) của Rotor để giải phóng và bốc hơi toàn bộ lượng ẩm đã tích tụ trong bánh xe Quạt hoàn nguyên (Regen Fan) hút luồng khí nóng ẩm này xả thẳng ra ngoài trời (Exhaust).

3.3. Sơ đồ 3: Tổ hợp MAU + FFU/BFU + DCC (Xu hướng tất yếu cho Phòng sạch Bán dẫn & Điện tử công nghệ cao)

Trong các nhà máy bán dẫn, sản xuất linh kiện điện tử SMT, camera module hoặc màn hình phẳng có diện tích hàng chục nghìn mét vuông và cấp độ sạch cao (ISO Class 4 – ISO Class 6), hệ thống AHU truyền thống không còn phù hợp vì đường ống gió tuần hoàn quá khổng lồ và tiêu tốn điện năng quạt cực lớn. Thay vào đó, các tập đoàn công nghệ toàn cầu áp dụng mô hình Tách biệt tải ẩn và tải hiện (Decoupled HVAC System) gồm 3 thành phần:

  1. MAU (Make-up Air Unit) – Kiểm soát 100% tải ẩm & Áp suất dương: Đặt tại phòng máy kỹ thuật, hút 100% khí tươi ngoài trời, lọc bụi + lọc hóa chất AMC và xử lý chính xác nhiệt độ điểm sương (Tdb), sau đó cấp vào khoang trần kỹ thuật (Plenum) để bù lại lưu lượng khí thải công nghệ và duy trì chênh áp dương.
  2. Hệ trần FFU (Fan Filter Unit) hoặc BFU phòng sạch – Kiểm soát 100% độ sạch & Bội số tuần hoàn (ACH): Hàng trăm đến hàng nghìn cụm FFU lắp kín trên khung trần T-bar hút không khí trong khoang Plenum thổi thẳng xuống phòng sạch qua màng lọc HEPA/ULPA với cột áp thấp, tạo dòng chảy đơn hướng (Laminar Flow 0,36 – 0,54 m/s) mà không cần hệ thống ống gió cồng kềnh. (Bạn có thể tham khảo thêm bài phân biệt BFU và FFU để chọn đúng thiết bị lọc cục bộ cho từng cấp ISO).
  3. Dàn lạnh khô DCC (Dry Cooling Coil) – Kiểm soát 100% tải nhiệt hiện (Sensible Heat): Lắp đặt tại vách hồi gió (Return Air Shaft) hoặc trên trần kỹ thuật, sử dụng nước lạnh có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ điểm sương của phòng (ví dụ nước lạnh 14/19oC) để khử toàn bộ nhiệt lượng tỏa ra từ máy móc sản xuất và con người mà hoàn toàn không gây ngưng tụ nước (Dry Cooling) bên trong phòng sạch. Toàn bộ hệ thống MAU – FFU – DCC được giám sát đồng bộ qua hệ thống BMS điều khiển HVAC, giúp tiết kiệm 30% – 45% tổng điện năng vận hành so với hệ thống AHU truyền thống.
    phan-biet-ahu-pau-va-mau.2
    Phương án lựa chọn và tích hợp HVAC

4. Kinh nghiệm lựa chọn AHU, PAU và MAU chuẩn Eurovent từ nhà máy INTECH Air & Clean Tech

Khi bóc tách hồ sơ mời thầu và phê duyệt trình mẫu vật tư (Material Approval Request – MAR), nhiều chủ đầu tư chỉ nhìn vào lưu lượng gió (m3/h và công suất lạnh (kW) mà bỏ qua kết cấu cơ khí vỏ tủ. Đặc biệt với PAU và MAU – nơi xử lý trực tiếp không khí ngoài trời nóng ẩm với độ chênh nhiệt độ trong – ngoài tủ lên tới 20 – 25oC – nếu vỏ tủ có cầu nhiệt kém sẽ dẫn đến hiện tượng “đổ mồ hôi” (đọng sương ngoài vỏ), gây rỉ sét khung sàn và phát sinh nấm mốc.

Tại nhà máy sản xuất của INTECH Air & Clean Tech (KCN Yên Phong, Bắc Ninh), các dòng sản phẩm AHU đạt chứng nhận Eurovent, PAU và MAU được thiết kế và thử nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1886:

  • Hệ số truyền nhiệt vỏ tủ (Thermal Transmittance): Đạt chuẩn T2, sử dụng tấm Panel Polyurethane (PU) tỷ trọng cao 45 – 48 kg/m3 dày 50 mm.
  • Hệ số cầu nhiệt (Thermal Bridging Factor): Đạt chuẩn TB1 / TB2 nhờ cấu trúc khung nhôm định hình cách nhiệt (Thermal Break Profile) triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng đọng sương bề mặt ngay cả khi PAU/MAU chạy ở nhiệt độ điểm sương thấp.
  • Độ kín khí vỏ tủ (Casing Air Leakage): Đạt cấp L1 / L2 ở cả áp suất âm (-400Pa) và áp suất dương (+700 Pa), ngăn chặn không khí bẩn bên ngoài xâm nhập vào sau màng lọc tinh.

Tùy biến linh hoạt theo dự án: Tích hợp đồng bộ từ dàn Coil đồng cánh nhôm phủ Hydrophilic/Epoxy chống ăn mòn, quạt Plug Fan động cơ EC tiết kiệm năng lượng, bánh xe thu hồi nhiệt (Heat Wheel) hoặc dàn ống nhiệt (Heat Pipe) cho tới tủ điều khiển DDC/PLC kết nối trực tiếp hệ thống BMS điều khiển HVAC.

5. Câu hỏi thường gặp về phân biệt AHU PAU và MAU

5.1. Điểm khác biệt cốt lõi nhất khi phân biệt AHU PAU và MAU là gì?

Điểm khác biệt cốt lõi nhất nằm ở nguồn không khí xử lý và mục tiêu điều khiển: AHU xử lý hỗn hợp gió hồi tuần hoàn (70 – 90%) và gió tươi (10 – 30%) để kiểm soát đồng thời nhiệt độ, độ ẩm, độ sạch và áp suất phòng; PAU xử lý 100% khí tươi ngoài trời ở giai đoạn sơ cấp để hạ nhiệt, tách ẩm sơ bộ trước khi cấp nối tiếp vào AHU/FCU; còn MAU xử lý 100% khí tươi lưu lượng lớn với khả năng kiểm soát chính xác nhiệt độ điểm sương (Dew Point) để bù áp suất và khử toàn bộ tải ẩm cho các tổ hợp phòng sạch dùng hệ trần FFU và dàn lạnh khô DCC.

5.2. Khi nào phòng sạch bắt buộc phải lắp thêm PAU trước AHU?

Phòng sạch cần lắp thêm hệ thống PAU phía trước AHU trong 3 trường hợp: (1) Một hệ thống khí tươi trung tâm cần phân phối cho nhiều tủ AHU dược phẩm độc lập ở các khu vực khác nhau; (2) Phòng sạch yêu cầu kiểm soát độ ẩm thấp (RH < 50%) hoặc sử dụng AHU khử ẩm sâu tại khu vực có khí hậu nóng ẩm cao như miền Bắc Việt Nam; (3) Khi tỷ lệ khí tươi yêu cầu lớn hơn 30% tổng lưu lượng gió của AHU.

5.3. Tại sao nhà máy bán dẫn và điện tử ưu tiên dùng hệ thống MAU + FFU + DCC thay vì AHU truyền thống?

Các nhà máy bán dẫn và điện tử công nghệ cao có diện tích lớn, trần phủ kín từ 40% – 100% bộ lọc quạt FFU (Fan Filter Unit) (bội số tuần hoàn 150 – 360 ACH) và tỏa nhiệt máy móc (Sensible Heat) rất lớn nhưng lại phát sinh ít ẩm trong phòng. Việc dùng MAU để xử lý 100% tải ẩm ngoài trời, dùng DCC (Dry Cooling Coil) xử lý nhiệt hiện tại chỗ và dùng FFU tuần hoàn gió giúp loại bỏ các tuyến ống gió khổng lồ và tiết kiệm từ 30% – 45% chi phí điện năng so với dùng AHU trung tâm.

5.4. Có thể dùng PAU để thay thế hoàn toàn cho AHU trong phòng sạch được không?

Không thể đối với các phòng sạch tiêu chuẩn cao (ISO Class 5 – ISO Class 8 hoặc GMP Grade A – D). Do PAU chỉ lấy 100% khí tươi ngoài trời và thường chỉ trang bị lọc thô G4 + lọc túi F7 với lưu lượng bằng 10 – 25% tổng lưu lượng tuần hoàn cần thiết của phòng sạch, một mình PAU không thể đáp ứng đủ bội số tuần hoàn không khí (ACH) cũng như độ sạch hạt bụi nếu không kết hợp với AHU hoặc hệ thống FFU/BFU và dàn lạnh nội khu.

5.5. Làm thế nào để chống đọng sương trên vỏ tủ PAU và MAU vào mùa nồm ẩm?

Do PAU và MAU phải làm lạnh khí tươi ngoài trời xuống nhiệt độ điểm sương thấp (10oC} – 13oC), chủ đầu tư cần lựa chọn vỏ tủ đạt tiêu chuẩn EN 1886 với tấm cách nhiệt PU dày tối thiểu 50 mm, mật độ 45 – 48kg/m3, kết hợp khung nhôm có cầu cách nhiệt đạt chuẩn TB1 hoặc TB2 (như trên dòng thiết bị đạt chứng nhận Eurovent của INTECH) và bọc bảo ôn kín toàn bộ đường ống nước lạnh cùng van điều khiển.

Tin liên quan